tonifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm săn chắc, tăng cường sức khỏe cho: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như da, cơ) trở nên săn chắc, khỏe mạnh hơn, hoặc làm cho toàn bộ cơ thể khỏe mạnh, tràn đầy sinh lực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette crème aide à tonifier la peau. (Loại kem này giúp làm săn chắc da.)
- Le médecin lui a conseillé de tonifier son organisme par une alimentation équilibrée. (Bác sĩ khuyên anh ấy bồi bổ/tăng cường sức khỏe cho cơ thể bằng một chế độ ăn uống cân bằng.)
- Ces exercices sont parfaits pour tonifier les muscles abdominaux. (Những bài tập này rất tốt để làm săn chắc các cơ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se tonifier" (Động từ phản thân): Tự trở nên săn chắc, khỏe mạnh hơn.
- Avec ce traitement, ma peau commence à se tonifier. (Với liệu trình này, làn da của tôi bắt đầu trở nên săn chắc.)
- Après quelques semaines d'entraînement, tout son corps s'est tonifié. (Sau vài tuần luyện tập, toàn bộ cơ thể anh ấy đã trở nên săn chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonifiant, tonifiante (tính từ): có tác dụng làm săn chắc, bổ dưỡng, kích thích.
- Un massage tonifiant (Một liệu pháp massage làm săn chắc)
- Une boisson tonifiante (Một thức uống bổ dưỡng/kích thích)
- Tonification (danh từ): sự làm săn chắc, sự bồi bổ.
- La tonification musculaire (Sự làm săn chắc cơ bắp)
Từ đồng nghĩa
- Raffermir: làm cho chắc, vững hơn (thường dùng cho da, cơ).
- Fortifier: làm cho khỏe mạnh, củng cố.
- Revigorer: làm hồi sức, tiếp sinh lực.
Từ trái nghĩa
- Détonifier: làm mất sự săn chắc, làm suy yếu (ít dùng).
- Affaiblir: làm suy yếu.
- Fatiguer: làm mệt mỏi.
ngoại động từ
- làm săn (da)
- Tonifier la peaulàm săn da ra
- bổ
- Tonifier l'organismebổ cho cơ thể