tonnelage
Học thuậtThân thiện
Le tonnelage est utilisé pour transporter des marchandises en toute sécurité.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hàng đóng thùng, hàng đóng tôn nô: Chỉ khối lượng hoặc số lượng hàng hóa được đóng gói trong các thùng gỗ (gọi là "tôn nô").
- Cước phí đóng thùng: Có thể chỉ chi phí hoặc cước phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa vào thùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tonnelage de ces vins est très soigné. (Việc đóng thùng những loại rượu vang này rất cẩn thận.)
- Le prix comprend le tonnelage. (Giá đã bao gồm cước phí đóng thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, vận tải đường biển hoặc buôn bán hàng hóa truyền thống (như rượu, dầu), nơi việc đóng thùng gỗ là phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Tonneau (danh từ giống đực): Cái thùng, tôn nô (chỉ vật chứa).
- Tonnellerie (danh từ giống cái): Nghề làm thùng; xưởng làm thùng.
Từ đồng nghĩa
- Embarillage (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là hàng đóng thùng, sự đóng thùng.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, trừ các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc lịch sử. Ngày nay, người ta thường dùng các từ mô tả cụ thể hơn như "marchandises en fûts" (hàng hóa trong thùng).
Le tonnelage est utilisé pour transporter des marchandises en toute sécurité.
danh từ giống đực
- (Marchadises de tonnelage) hàng đóng thùng tôn nô