tonnelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thùng tôn nô con: Một loại thùng nhỏ, thường được làm bằng kim loại (như tôn), dùng để chứa đựng chất lỏng, đặc biệt là rượu mạnh.
- Nhộng bọc: Trong lĩnh vực động vật học, đặc biệt là côn trùng học, "tonnelet" chỉ một dạng nhộng được bao bọc trong một lớp kén có hình dạng giống như một cái thùng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins ont apporté un tonnelet de rhum à bord. (Các thủy thủ đã mang một thùng tôn nô con rượu rum lên tàu.)
- Le tonnelet est une forme de pupe observée chez certains insectes. (Tonnelet là một dạng nhộng được quan sát thấy ở một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tonnelet d'eau-de-vie": thùng tôn nô con đựng rượu trắng/rượu mạnh.
- Il a acheté un tonnelet d'eau-de-vie pour la fête. (Anh ấy đã mua một thùng tôn nô con rượu trắng cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonne (n.f): tấn (đơn vị đo khối lượng).
- Tonneau (n.m): thùng lớn (thường đựng rượu), cũng có thể chỉ một kiểu dáng ô tô.
- Baril (n.m): thùng (thường bằng gỗ), thùng phi.
Từ đồng nghĩa
- Petit tonneau: thùng nhỏ (nghĩa thùng chứa).
- Fût: thùng, đặc biệt là thùng gỗ (nghĩa thùng chứa).
- Pupe: nhộng (nghĩa động vật học).
danh từ giống đực
- thùng tôn nô con
- Un tonnelet d'eau-de-viemột thùng tôn nô con rượu trắng
- (động vật học) nhộng bọc