tonometer

/tou'nɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
tonometer

A doctor uses a tonometer to check a patient's eye pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Áp kế mắt: Một dụng cụ y tế dùng để đo áp lực bên trong nhãn cầu (nhãn áp), thường được sử dụng trong việc kiểm tra chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).
    • Máy đo huyết áp: Một dụng cụ dùng để đo áp lực máu trong động mạch. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "sphygmomanometer").
  2. Danh từ (Âm nhạc):

    • Thanh mẫu: Một dụng cụ tạo ra âm thanh cao độ chuẩn xác, dùng để điều chỉnh nhạc cụ hoặc luyện thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • The doctor used a tonometer to check for signs of glaucoma. (Bác sĩ đã sử dụng một áp kế mắt để kiểm tra các dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp.)
    • A regular eye exam includes a tonometer test. (Một cuộc kiểm tra mắt định kỳ bao gồm việc kiểm tra bằng áp kế mắt.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The orchestra tuned their instruments to the tonometer before the concert. (Dàn nhạc đã lên dây nhạc cụ của họ theo thanh mẫu trước buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applanation tonometer": Áp kế mắt dạng dẹt. Đây một loại tonometer phổ biến chính xác, đo nhãn áp bằng cách làm dẹt một vùng nhỏ trên giác mạc.

    • Goldmann applanation tonometer is considered the gold standard for measuring intraocular pressure. (Áp kế mắt dạng dẹt Goldmann được coi tiêu chuẩn vàng để đo nhãn áp.)
  • "Non-contact tonometer" (NCT) hoặc "air-puff tonometer": Áp kế mắt không tiếp xúc. Loại này sử dụng một luồng khí để đo nhãn áp không cần chạm vào mắt.

    • The non-contact tonometer is quicker and more comfortable for the patient. (Áp kế mắt không tiếp xúc nhanh hơn thoải mái hơn cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonometry (n): Phép đo nhãn áp, kỹ thuật đo áp lực trong mắt.

    • She underwent tonometry as part of her eye examination. ( ấy đã trải qua phép đo nhãn áp như một phần của cuộc kiểm tra mắt.)
  • Sphygmomanometer (n): Huyết áp kế, máy đo huyết áp. (Từ chuyên môn thay thế cho nghĩa "máy đo huyết áp" của tonometer).

Từ đồng nghĩa
  • Y học: Intraocular pressure (IOP) meter (thiết bị đo nhãn áp), eye pressure gauge.
  • Âm nhạc: Tuning fork (dương cầm, âm thoa), pitch pipe (ống thổi lấy tông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tonometer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tonometer".

tonometer

A doctor uses a tonometer to check a patient's eye pressure.

danh từ
  1. (âm nhạc) thanh mẫu
  2. (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp