tonsillitis
/,tɔnsi'laitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Y học) - Viêm amiđan: Một tình trạng bệnh lý trong đó các amiđan (các mô bạch huyết nằm ở phía sau họng) bị viêm nhiễm, thường do vi khuẩn hoặc vi-rút gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed her with acute tonsillitis. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm amiđan cấp tính.)
- Recurrent tonsillitis can be a reason for surgery. (Viêm amiđan tái phát có thể là lý do để phẫu thuật.)
- A sore throat and fever are common symptoms of tonsillitis. (Đau họng và sốt là những triệu chứng phổ biến của bệnh viêm amiđan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from tonsillitis": bị mắc bệnh viêm amiđan.
- He missed school because he was suffering from tonsillitis. (Cậu ấy nghỉ học vì bị viêm amiđan.)
"an attack/bout of tonsillitis": một đợt viêm amiđan.
- She is recovering from a severe bout of tonsillitis. (Cô ấy đang hồi phục sau một đợt viêm amiđan nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Tonsil (danh từ): amiđan, hạnh nhân (chỉ cơ quan).
- The surgeon removed his inflamed tonsils. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ amiđan bị viêm của anh ấy.)
Tonsillectomy (danh từ): thủ thuật cắt amiđan.
- The child underwent a tonsillectomy to treat chronic tonsillitis. (Đứa trẻ đã trải qua cuộc phẫu thuật cắt amiđan để điều trị viêm amiđan mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the tonsils: Viêm các amiđan (cách giải thích y khoa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ
- (y học) viêm hạnh nhân, viêm amiđan