tonsorial
/tɔn'sɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thợ cắt tóc hoặc nghề cắt tóc: Từ này mô tả những gì liên quan đến công việc hoặc hoạt động của một thợ cắt tóc.
- (Thuộc về) việc cắt, tỉa tóc: Mô tả các hoạt động chăm sóc tóc, đặc biệt là của nam giới, thường được thực hiện bởi thợ cắt tóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old barber shop had a distinct tonsorial atmosphere. (Tiệm cắt tóc cũ có một bầu không khí thuộc về nghề cắt tóc rất đặc trưng.)
- He is a master of tonsorial arts. (Ông ấy là bậc thầy về nghệ thuật cắt tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hài hước hoặc mô tả có tính chất văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- The book described the tonsorial traditions of the 19th century. (Cuốn sách mô tả những truyền thống cắt tóc của thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonsor (danh từ, cổ): thợ cắt tóc (từ gốc Latin, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- Barber (danh từ): thợ cắt tóc (từ thông dụng hơn).
- Barbering (danh từ): nghề cắt tóc.
Từ đồng nghĩa
- Barber-related: (liên quan đến thợ cắt tóc).
- Hairdressing: (thuộc về việc cắt, tạo kiểu tóc) -
Cụm từ liên quan
- Tonsorial parlour/parlor: Tiệm cắt tóc (cách nói trang trọng/cổ).
- He visited the tonsorial parlour for his weekly shave. (Ông ấy đến tiệm cắt tóc để cạo râu hàng tuần.)
- Tonsorial work: Công việc cắt tóc.
- His tonsorial work was precise and admired. (Công việc cắt tóc của anh ấy rất tỉ mỉ và được ngưỡng mộ.)
tính từ
- (thuộc) thợ cắt tóc; (thuộc) nghề cắt tóc