tonsurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Làm lễ thế phát cho: Hành động cắt tóc theo nghi thức tôn giáo, thường là một phần của nghi lễ để một người chính thức gia nhập hàng ngũ tu sĩ hoặc giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'évêque a tonsuré les nouveaux séminaristes. (Vị giám mục đã làm lễ thế phát cho các chủng sinh mới.)
- Dans la tradition, on tonsure le clerc pour marquer son entrée dans les ordres. (Theo truyền thống, người ta làm lễ thế phát cho thầy tu để đánh dấu việc người đó gia nhập giáo phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tonsuré": được thế phát, đã trải qua nghi lễ thế phát.
- Il a été tonsuré à l'âge de vingt ans. (Anh ấy đã được thế phát vào năm hai mươi tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonsure (danh từ từ): lễ thế phát, vòng tóc đã cạo (trên đỉnh đầu).
- La tonsure est un rite important dans certaines Églises. (Lễ thế phát là một nghi thức quan trọng trong một số Giáo hội.)
- Tonsuré, e (tính từ/danh từ): đã được thế phát; người đã được thế phát.
- Un moine tonsuré. (Một thầy tu đã được thế phát.)
Từ đồng nghĩa
- Raser (rituellement) : cạo (theo nghi thức). Tuy nhiên, "tonsurer" mang tính nghi lễ và chuyên biệt hơn.
Ghi chú về cách dùng
- Từ này có tính chất chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc văn học liên quan.
- Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (một thầy tu, một chủng sinh...).
ngoại động từ
- (tôn giáo) làm lễ thế phát cho
- Tonsurer un clerclàm lễ thế phát cho một thầy tu