tooth-brush

/'tu:θbrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
tooth-brush

A child brushes their teeth with a tooth-brush before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải đánh răng: Một dụng cụ nhỏ lông mềm hoặc trung bình, gắn trên một tay cầm, được dùng để làm sạch răng nướu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new tooth-brush. (Tôi cần mua một bàn chải đánh răng mới.)
    • Don't forget to pack your tooth-brush for the trip. (Đừng quên đóng gói bàn chải đánh răng của bạn cho chuyến đi.)
    • She replaced her old tooth-brush with a new one. ( ấy đã thay thế bàn chải đánh răng bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric tooth-brush": bàn chải đánh răng điện.
    • Many dentists recommend using an electric tooth-brush for better cleaning. (Nhiều nha sĩ khuyên dùng bàn chải đánh răng điện để làm sạch tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothbrush (n): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "tooth-brush".
  • Dental brush (n): Bàn chải nha khoa (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Toothpaste (n): Kem đánh răng (thường được sử dụng cùng với bàn chải).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một danh từ cụ thể chỉ một vật dụng riêng biệt. Có thể mô tả chức năng "dụng cụ vệ sinh răng miệng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tooth-brush

A child brushes their teeth with a tooth-brush before bed.

danh từ
  1. bàn chải đánh răng

Từ chứa "tooth-brush"