tooth-comb
/'tu:θkoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lược bí: Một loại lược nhỏ, dày và có răng rất sát nhau, dùng để chải tóc kỹ lưỡng hoặc tìm kiếm thứ gì đó một cách tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a tooth-comb to remove the lice from her child's hair. (Cô ấy đã dùng một chiếc lược bí để gỡ chấy ra khỏi tóc con mình.)
- The detective went through the evidence with a tooth-comb. (Viên thám tử đã xem xét các bằng chứng một cách kỹ lưỡng như dùng lược bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go over/through something with a tooth-comb": Kiểm tra, xem xét một thứ gì đó một cách vô cùng cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất cứ điều gì.
- The editor went through the manuscript with a tooth-comb before publishing. (Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo một cách tỉ mỉ trước khi xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-tooth comb (n): Cách viết phổ biến hơn với cùng nghĩa là "lược bí" hoặc chỉ sự kiểm tra kỹ lưỡng.
- We need to go over these accounts with a fine-tooth comb. (Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này một cách kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Meticulous examination: Sự kiểm tra tỉ mỉ.
- Close scrutiny: Sự xem xét kỹ lưỡng, sát sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tooth-comb")
Thành ngữ liên quan
- To leave no stone unturned: Lật tung mọi tảng đá, tìm kiếm khắp nơi, làm mọi cách để đạt được mục đích (có ý nghĩa tương tự về sự kỹ lưỡng, toàn diện).
- The police left no stone unturned in their search for the missing child. (Cảnh sát đã tìm kiếm khắp nơi để tìm đứa trẻ mất tích.)