tooth-comb

/'tu:θkoum/
Học thuật
Thân thiện
tooth-comb

A woman uses a tooth-comb to style her long, black hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lược bí: Một loại lược nhỏ, dày răng rất sát nhau, dùng để chải tóc kỹ lưỡng hoặc tìm kiếm thứ đó một cách tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a tooth-comb to remove the lice from her child's hair. ( ấy đã dùng một chiếc lược bí để gỡ chấy ra khỏi tóc con mình.)
    • The detective went through the evidence with a tooth-comb. (Viên thám tử đã xem xét các bằng chứng một cách kỹ lưỡng như dùng lược bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over/through something with a tooth-comb": Kiểm tra, xem xét một thứ đó một cáchcùng cẩn thận chi tiết, không bỏ sót bất cứ điều .
    • The editor went through the manuscript with a tooth-comb before publishing. (Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo một cách tỉ mỉ trước khi xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-tooth comb (n): Cách viết phổ biến hơn với cùng nghĩa "lược bí" hoặc chỉ sự kiểm tra kỹ lưỡng.
    • We need to go over these accounts with a fine-tooth comb. (Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này một cách kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meticulous examination: Sự kiểm tra tỉ mỉ.
  • Close scrutiny: Sự xem xét kỹ lưỡng, sát sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tooth-comb")

Thành ngữ liên quan
  • To leave no stone unturned: Lật tung mọi tảng đá, tìm kiếm khắp nơi, làm mọi cách để đạt được mục đích ( ý nghĩa tương tự về sự kỹ lưỡng, toàn diện).
    • The police left no stone unturned in their search for the missing child. (Cảnh sát đã tìm kiếm khắp nơi để tìm đứa trẻ mất tích.)
tooth-comb

A woman uses a tooth-comb to style her long, black hair.

danh từ
  1. lược bí