tooth-powder
/'tu:θ,paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột đánh răng: Một loại bột khô, thường có chứa chất mài mòn nhẹ và các thành phần làm sạch khác, được sử dụng để làm sạch răng và nướu. Nó là dạng tiền thân của kem đánh răng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather still prefers using tooth-powder over modern toothpaste. (Ông tôi vẫn thích dùng bột đánh răng hơn là kem đánh răng hiện đại.)
- This antique tin once contained a mint-scented tooth-powder. (Chiếc hộp thiếc cổ này từng đựng bột đánh răng có mùi bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tin of tooth-powder": một hộp (thiếc) bột đánh răng.
- She found an old tin of tooth-powder in the attic. (Cô ấy tìm thấy một hộp bột đánh răng cũ trên gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Toothpaste (n): kem đánh răng (dạng bột nhão hoặc gel, là dạng phổ biến hiện nay).
- Dentifrice (n): chất đánh răng (từ chung cho cả bột, kem, hoặc gel dùng để làm sạch răng).
Từ đồng nghĩa
- Dental powder: bột nha khoa (cách gọi khác, mang tính chuyên môn hơn).