toothbrush

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải đánh răng: "toothbrush" một dụng cụ nhỏ dùng để làm sạch răng, thường cán dài lông bàn chải.
    • Tiếng lóng chỉ ria mép: Trong văn nói thông tục, "toothbrush" đôi khi được dùng để chỉ một bộ ria mép nhỏ, thường ria mép kiểu Hitler.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái bàn chải đánh răng mới cái đã mòn.)
  • (Hãy nhớ đóng gói bàn chải đánh răng kem đánh răng cho chuyến đi.)
  • (Anh ấy để một bộ ria mép kiểu bàn chải đánh răng cho bữa tiệc hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric toothbrush": bàn chải đánh răng điện.

    • An electric toothbrush can clean teeth more effectively than a manual one. (Bàn chải đánh răng điện có thể làm sạch răng hiệu quả hơn bàn chải thủ công.)
  • "toothbrush mustache": ria mép kiểu bàn chải đánh răng (thường ám chỉ ria mép nhỏ, vuông vức).

    • The character in the movie had a distinctive toothbrush mustache. (Nhân vật trong phim một bộ ria mép kiểu bàn chải đánh răng đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothbrushing (danh từ): hành động đánh răng.

    • Proper toothbrushing is essential for oral hygiene. (Việc đánh răng đúng cách cần thiết cho vệ sinh răng miệng.)
  • Toothbrush holder (danh từ): giá đỡ bàn chải đánh răng.

    • The toothbrush holder on the sink keeps the brushes organized. (Giá đỡ bàn chải đánh răng trên bồn rửa giúp các bàn chải được sắp xếp gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brush: bàn chải (nói chung, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đánh răng).

    • Make sure to use a soft brush for your teeth. (Hãy đảm bảo sử dụng bàn chải mềm cho răng của bạn.)
  • Dental brush: bàn chải nha khoa (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "toothbrush". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng): - Use a toothbrush: sử dụng bàn chải đánh răng. - You should use a toothbrush at least twice a day. (Bạn nên sử dụng bàn chải đánh răng ít nhất hai lần một ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "toothbrush". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Clean as a toothbrush": sạch sẽ, gọn gàng (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ). - His room was as clean as a toothbrush. (Phòng của anh ấy sạch sẽ như một cái bàn chải đánh răng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toothbrush
A child brushes their teeth with a toothbrush before bed.