top banana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quan trọng nhất: "top banana" chỉ người quan trọng nhất, có quyền lực hoặc địa vị cao nhất trong một nhóm, tổ chức hoặc công việc.
- Diễn viên hài chính: Trong các buổi biểu diễn tạp kỹ (burlesque), "top banana" là diễn viên hài đứng đầu, đóng vai trò chính.
Ví dụ sử dụng
Người quan trọng nhất:
- He is the top banana in the company, making all the major decisions. (Anh ấy là người quan trọng nhất trong công ty, đưa ra mọi quyết định lớn.)
- After the merger, she became the top banana of the new division. (Sau khi sáp nhập, cô ấy trở thành người đứng đầu của bộ phận mới.)
Diễn viên hài chính:
- The top banana of the show was known for his hilarious jokes. (Diễn viên hài chính của chương trình nổi tiếng với những câu chuyện cười hài hước.)
- In burlesque, the top banana often leads the comedic acts. (Trong tạp kỹ, diễn viên hài chính thường dẫn dắt các tiết mục hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the top banana": là người chủ chốt, đứng đầu.
- She has worked hard to be the top banana in her field. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực của mình.)
"second banana": người phụ, vai phụ (trái nghĩa với "top banana").
- He was content being the second banana, supporting the top banana. (Anh ấy hài lòng khi làm vai phụ, hỗ trợ người đứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Top (adj): đứng đầu, cao nhất.
- She is a top executive in the company. (Cô ấy là giám đốc điều hành hàng đầu trong công ty.)
Banana (n): quả chuối (thường dùng trong thành ngữ để chỉ sự hài hước hoặc tầm quan trọng).
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo.
- Chief: người đứng đầu, trưởng nhóm.
- Head honcho: người quan trọng nhất (thân mật).
- Big cheese: người có quyền lực (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "top banana", nhưng có thể dùng với "banana" trong các thành ngữ khác.)
Thành ngữ liên quan
Go bananas: trở nên điên rồ, mất kiểm soát.
- The crowd went bananas when the band started playing. (Đám đông trở nên điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
Second banana: vai phụ, người ít quan trọng hơn.
- He played second banana to the main actor in the film. (Anh ấy đóng vai phụ cho diễn viên chính trong bộ phim.)