top-boot

/'tɔp'bu:t/
Học thuật
Thân thiện
top-boot

A hiker wears sturdy top-boots on the mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống: Một loại giày phần cổ cao, thường đến gần hoặc qua mắt cá chân, được làm từ da hoặc các chất liệu bền khác. Từ này thường dùng để chỉ kiểu giày truyền thống, đặc biệt trong các trang phục cưỡi ngựa hoặc trang phục công sở lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of polished leather top-boots for the formal parade. (Anh ấy mang một đôi giày ống bằng da bóng loáng cho cuộc diễu hành trang trọng.)
    • In the 19th century, top-boots were a common part of a gentleman's riding attire. (Vào thế kỷ 19, giày ống một phần phổ biến trong trang phục cưỡi ngựa của các quý ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of top-boots": Một đôi giày ống.
    • He polished his pair of top-boots until they shone. (Anh ấy đánh bóng đôi giày ống của mình cho đến khi chúng sáng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boot (n): Giày ống (nói chung, có thể ngắn hơn hoặc dài hơn).
    • She bought new hiking boots. ( ấy mua giày ống đi bộ đường dài mới.)
  • Riding boot (n): Giày cưỡi ngựa (một loại giày ống chuyên dụng).
  • Chelsea boot (n): Một kiểu giày ống cổ thấp, thường dây thun hai bên.
Từ đồng nghĩa
  • High boot: Giày cao cổ.
  • Wellington boot (thường gọi tắt Wellie): Ủng cao su, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử có thể chỉ giày ống bằng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "top-boot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "top-boot")

top-boot

A hiker wears sturdy top-boots on the mountain trail.

danh từ
  1. giày ống