top-coat
/'tɔp'kout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác ngoài: Một loại áo khoác mỏng, thường nhẹ, được mặc bên ngoài cùng để bảo vệ khỏi gió, mưa nhẹ hoặc lạnh, thường được mặc phủ lên trên các lớp quần áo khác hoặc áo vest.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a stylish top-coat over his suit to the evening event. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài phong cách phủ lên bộ vest để đi dự sự kiện buổi tối.)
- In autumn, a light top-coat is perfect for chilly mornings. (Vào mùa thu, một chiếc áo khoác ngoài mỏng là hoàn hảo cho những buổi sáng se lạnh.)
- Don't forget your top-coat; it looks like rain. (Đừng quên áo khoác ngoài của anh; trông như sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "top-coat of paint": Lớp sơn phủ cuối cùng, lớp sơn hoàn thiện.
- Apply a final top-coat of varnish to protect the wood. (Hãy phủ một lớp vecni cuối cùng để bảo vệ gỗ.)
- Lưu ý: Đây là một nghĩa chuyên ngành khác, thường dùng trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ, không phải nghĩa chính về quần áo.
Biến thể và từ gần giống
- Overcoat (n): Áo choàng dài, áo khoác ngoài dày (thường ấm hơn và có thể dài hơn ).
- Raincoat (n): Áo mưa (chuyên dụng để chống mưa).
- Trench coat (n): Áo khoác trench, một kiểu đặc trưng có thắt lưng.
Từ đồng nghĩa
- Overgarment: Áo khoác ngoài (từ trang trọng hơn).
- Greatcoat: Áo khoác dày, áo choàng ấm (thường dùng cho quân đội hoặc mùa đông).