top-drawer
/'tɔp,drɔ:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hàng đầu, ưu tú nhất: Dùng để mô tả người hoặc vật có chất lượng cao nhất, thuộc tầng lớp cao nhất, hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a top-drawer lawyer in the city. (Cô ấy là một luật sư hàng đầu trong thành phố.)
- The hotel only serves top-drawer clients. (Khách sạn này chỉ phục vụ những vị khách quan trọng nhất.)
- This is a top-drawer performance by the orchestra. (Đây là một buổi biểu diễn đỉnh cao của dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"top-drawer quality": chất lượng hàng đầu.
- We guarantee top-drawer quality for all our products. (Chúng tôi đảm bảo chất lượng hàng đầu cho tất cả sản phẩm của mình.)
"top-drawer talent": tài năng đỉnh cao.
- The company is looking for top-drawer talent to join its team. (Công ty đang tìm kiếm những tài năng đỉnh cao để gia nhập đội ngũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Top-notch (adj, thông tục): xuất sắc, hàng đầu. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- First-rate (adj): hạng nhất, ưu tú.
- High-caliber (adj): có trình độ cao, có phẩm chất cao.
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Superior: ưu việt, cao cấp hơn.
- Premier: hàng đầu, chủ yếu.
Lưu ý
- Phong cách: Từ "top-drawer" có nguồn gốc từ việc chỉ ngăn kéo trên cùng của tủ (thường dùng để đựng đồ quý giá), và ngày nay được dùng chủ yếu trong văn nói hoặc văn viết thông tục, mang tính khen ngợi. Nó ít được dùng trong ngữ cảnh cực kỳ trang trọng hoặc học thuật chính thức.
(thông tục) hàng đầu, quan trọng nhất