top-dress

/'tɔp'dres/
Học thuật
Thân thiện
top-dress

A farmer top-dresses the field with fertilizer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải phân lên bề mặt (của đất hoặc ruộng): Hành động bón phân hoặc chất hữu cơ lên trên bề mặt đất không cần xới hay trộn sâu vào trong.
    • Rải vật liệu (như đá, sỏi) lên bề mặt (của một con đường hoặc khu vực): Hành động phủ một lớp vật liệu mới lên trên bề mặt hiện để cải thiện hoặc bảo trì.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Farmers often top-dress their fields with fertilizer in the spring. (Nông dân thường rải phân lên mặt ruộng vào mùa xuân.)
    • The city council decided to top-dress the gravel road to make it smoother. (Hội đồng thành phố quyết định rải thêm đá lên mặt đường để làm cho bằng phẳng hơn.)
    • You should top-dress the lawn with compost to improve the soil quality. (Bạn nên rải phân ủ lên bề mặt bãi cỏ để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Top-dressing" (danh từ): Chỉ hành động rải phân/lớp phủ hoặc chính lớp vật liệu được rải lên bề mặt.
    • Regular top-dressing is essential for maintaining a healthy golf course. (Việc rải phủ bề mặt thường xuyên cần thiết để duy trì một sân gôn khỏe mạnh.)
    • A thin top-dressing of sand can help level the lawn. (Một lớp cát mỏng rải phủ bề mặt có thể giúp làm bằng phẳng bãi cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Top-dressing (n): Lớp phủ bề mặt; vật liệu được dùng để rải lên trên.
  • Surface application (n): Ứng dụng bề mặt (cụm từ kỹ thuật có nghĩa tương tự).
  • Mulch (n/v): Lớp phủ (bằng rơm rạ, vỏ cây...)/phủ lớp phủ (thường để giữ ẩm ngăn cỏ dại, khác với "top-dress" thường để bón phân hoặc san bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Spread on the surface: Rải lên bề mặt.
  • Apply superficially: Bón/phủ một cách nông (trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "top-dress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "top-dress")

top-dress

A farmer top-dresses the field with fertilizer.

ngoại động từ
  1. rải phân (lên mặt ruộng)
  2. rải đá (lên mặt đường)

Từ chứa "top-dress"