top-heaviness
/'tɔp'hevinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nặng đầu, tình trạng mất cân đối do phần trên quá nặng: "top-heaviness" chỉ đặc điểm của một vật thể hoặc hệ thống có phần trên cùng hoặc phần đầu quá nặng so với phần dưới hoặc phần đế, dẫn đến sự mất cân bằng và dễ bị đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The top-heaviness of the vase made it unstable on the narrow table. (Tính chất nặng đầu của chiếc bình khiến nó không vững trên chiếc bàn hẹp.)
- Engineers were concerned about the top-heaviness of the new tower design. (Các kỹ sư lo ngại về tình trạng nặng đầu của thiết kế tòa tháp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "top-heaviness of an organization": tình trạng một tổ chức có quá nhiều nhân sự cấp cao hoặc bộ phận quản lý so với lực lượng lao động cơ sở.
- The company's inefficiency was due to its top-heaviness. (Sự kém hiệu quả của công ty là do tình trạng nặng đầu trong bộ máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Top-heavy (tính từ): có tính chất nặng đầu, mất cân đối.
- That top-heavy bookshelf might tip over. (Chiếc giá sách nặng đầu đó có thể bị đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Instability: sự không ổn định, sự bấp bênh.
- Imbalance: sự mất cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ "top-heaviness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "top-heaviness")
danh từ
- tính chất nặng đầu (đầu nặng đít nhẹ)