top-heaviness

/'tɔp'hevinis/
Học thuật
Thân thiện
top-heaviness

A tall stack of books wobbles due to its top-heaviness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nặng đầu, tình trạng mất cân đối do phần trên quá nặng: "top-heaviness" chỉ đặc điểm của một vật thể hoặc hệ thống phần trên cùng hoặc phần đầu quá nặng so với phần dưới hoặc phần đế, dẫn đến sự mất cân bằng dễ bị đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The top-heaviness of the vase made it unstable on the narrow table. (Tính chất nặng đầu của chiếc bình khiến không vững trên chiếc bàn hẹp.)
    • Engineers were concerned about the top-heaviness of the new tower design. (Các kỹ sư lo ngại về tình trạng nặng đầu của thiết kế tòa tháp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "top-heaviness of an organization": tình trạng một tổ chức quá nhiều nhân sự cấp cao hoặc bộ phận quản lý so với lực lượng lao động cơ sở.
    • The company's inefficiency was due to its top-heaviness. (Sự kém hiệu quả của công ty do tình trạng nặng đầu trong bộ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Top-heavy (tính từ): tính chất nặng đầu, mất cân đối.
    • That top-heavy bookshelf might tip over. (Chiếc giá sách nặng đầu đó có thể bị đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Instability: sự không ổn định, sự bấp bênh.
  • Imbalance: sự mất cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ "top-heaviness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "top-heaviness")

top-heaviness

A tall stack of books wobbles due to its top-heaviness.

danh từ
  1. tính chất nặng đầu (đầu nặng đít nhẹ)