top-soil
/'tɔp,sɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng đất mặt: Lớp đất trên cùng, thường sâu từ 5 đến 20 cm, là nơi tập trung nhiều chất hữu cơ, dinh dưỡng và hoạt động của vi sinh vật, rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers need to protect the top-soil from erosion. (Nông dân cần bảo vệ tầng đất mặt khỏi xói mòn.)
- The quality of the top-soil determines how well crops will grow. (Chất lượng của tầng đất mặt quyết định cây trồng sẽ phát triển tốt như thế nào.)
- They added compost to improve the top-soil in their garden. (Họ đã thêm phân ủ để cải thiện tầng đất mặt trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lose top-soil": mất đi tầng đất mặt (do xói mòn).
- Deforestation can cause the land to lose top-soil rapidly. (Phá rừng có thể khiến đất mất đi tầng đất mặt một cách nhanh chóng.)
"top-soil conservation": bảo tồn tầng đất mặt.
- Top-soil conservation is essential for sustainable agriculture. (Bảo tồn tầng đất mặt là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsoil (n): tầng đất dưới, lớp đất nằm ngay bên dưới tầng đất mặt, ít chất hữu cơ hơn.
- Topsoil (n): cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "top-soil", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Surface soil: đất bề mặt.
- A-horizon: tầng A (thuật ngữ chuyên ngành địa chất/chất đất để chỉ tầng đất mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "top-soil" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "top-soil".)
danh từ
- (nông nghiệp) tầng đất mặt