topaze

Học thuật
Thân thiện
topaze

Une topaze bleue brille dans la vitrine du joaillier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Topa, hoàng ngọc: Một loại đá quý, thường màu vàng, vàng nâu, hoặc không màu, thuộc nhóm silicat.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa: Một loài chim ruồi (chim cổ đỏ) nhỏ, sốngNam Mỹ, bộ lông sặc sỡ, thường màu xanh lục, đỏ hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une bague sertie d'une belle topaze bleue. ( ấy đeo một chiếc nhân được gắn một viên topa xanh đẹp.)
    • La topaze impériale est une variété précieuse de couleur orange. (Hoàng ngọc hoàng giamột loại quý màu cam.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le topaze à gorge rubis est un oiseau magnifique de la forêt amazonienne. (Chim ruồi topa họng hồng ngọcmột loài chim tuyệt đẹp của rừng Amazon.)
    • Nous avons observé un topaze mâle avec ses plumes irisées. (Chúng tôi đã quan sát một con chim ruồi chéo đuôi đực với bộ lông óng ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clair comme de l'eau de roche / clair comme une topaze": Trong sáng như pha lê, rất rõ ràng dễ hiểu (thành ngữ so sánh, sử dụng "topaze" như một biểu tượng cho sự trong suốt).
    • Ses explications étaient claires comme une topaze. (Những giải thích của anh ấy trong sáng như pha lê.)
Biến thể từ liên quan
  • Topaze (tính từ bất biến): Màu topa, màu vàng ánh nâu nhạt.
    • Une robe topaze. (Một chiếc váy màu topa.)
  • Topaze impériale: Topa hoàng gia (loại topa quý màu cam hồng hoặc đỏ).
  • Topaze fumée: Topa khói (loại topa màu nâu).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với đá quý (danh từ giống cái): Pierre précieuse (đá quý), gemme (ngọc).
  • Đối với loài chim (danh từ giống đực): Colibri (chim ruồi), oiseau-mouche (chim ruồi).
Lưu ý

Từ "topaze" trong tiếng Pháp hai giống tính khác nhau dẫn đến hai nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cần dựa vào ngữ cảnh ( thườngtính từ hoặc mạo từ đi kèm) để xác định đóloại đá quý (la topaze - giống cái) hay loài chim (le topaze - giống đực).

topaze

Une topaze bleue brille dans la vitrine du joaillier.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) topa, hoàng ngọc
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa