topaze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Topa, hoàng ngọc: Một loại đá quý, thường có màu vàng, vàng nâu, hoặc không màu, thuộc nhóm silicat.
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa: Một loài chim ruồi (chim cổ đỏ) nhỏ, sống ở Nam Mỹ, có bộ lông sặc sỡ, thường có màu xanh lục, đỏ hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une bague sertie d'une belle topaze bleue. (Cô ấy đeo một chiếc nhân được gắn một viên topa xanh đẹp.)
- La topaze impériale est une variété précieuse de couleur orange. (Hoàng ngọc hoàng gia là một loại quý có màu cam.)
- Danh từ giống đực:
- Le topaze à gorge rubis est un oiseau magnifique de la forêt amazonienne. (Chim ruồi topa họng hồng ngọc là một loài chim tuyệt đẹp của rừng Amazon.)
- Nous avons observé un topaze mâle avec ses plumes irisées. (Chúng tôi đã quan sát một con chim ruồi chéo đuôi đực với bộ lông óng ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clair comme de l'eau de roche / clair comme une topaze": Trong sáng như pha lê, rất rõ ràng và dễ hiểu (thành ngữ so sánh, sử dụng "topaze" như một biểu tượng cho sự trong suốt).
- Ses explications étaient claires comme une topaze. (Những giải thích của anh ấy trong sáng như pha lê.)
Biến thể và từ liên quan
- Topaze (tính từ bất biến): Màu topa, màu vàng ánh nâu nhạt.
- Une robe topaze. (Một chiếc váy màu topa.)
- Topaze impériale: Topa hoàng gia (loại topa quý màu cam hồng hoặc đỏ).
- Topaze fumée: Topa khói (loại topa có màu nâu).
Từ đồng nghĩa
- Đối với đá quý (danh từ giống cái): Pierre précieuse (đá quý), gemme (ngọc).
- Đối với loài chim (danh từ giống đực): Colibri (chim ruồi), oiseau-mouche (chim ruồi).
Lưu ý
Từ "topaze" trong tiếng Pháp có hai giống tính khác nhau dẫn đến hai nghĩa hoàn toàn khác biệt. Cần dựa vào ngữ cảnh (và thường là tính từ hoặc mạo từ đi kèm) để xác định đó là loại đá quý (la topaze - giống cái) hay loài chim (le topaze - giống đực).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) topa, hoàng ngọc
danh từ giống đực
- (động vật học) chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa