topfull

/'tɔpful/
Học thuật
Thân thiện
topfull

The bucket is topfull with clear water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy ắp, đầy tràn: Trạng thái chứa đựng đến mức tối đa, không thể chứa thêm được nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The basket was topfull with ripe fruits. (Cái giỏ đầy ắp trái cây chín.)
    • Her heart felt topfull of joy after the good news. (Trái tim ấy cảm thấy tràn ngập niềm vui sau tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topfull of": đầy ắp, tràn ngập (một thứ đó).
    • The room was topfull of laughter and music. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brimful (adj): đầy đến miệng, đầy ắp.
  • Overflowing (adj): tràn đầy, dư thừa.
Từ đồng nghĩa
  • Brimming: đầy đến miệng.
  • Full to capacity: đầy đến mức tối đa.
  • Crammed: nhồi nhét đầy.
Từ trái nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Hollow: rỗng ruột.
topfull

The bucket is topfull with clear water.

tính từ
  1. đầy ắp, đầy tràn