topfull
/'tɔpful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy ắp, đầy tràn: Trạng thái chứa đựng đến mức tối đa, không thể chứa thêm được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basket was topfull with ripe fruits. (Cái giỏ đầy ắp trái cây chín.)
- Her heart felt topfull of joy after the good news. (Trái tim cô ấy cảm thấy tràn ngập niềm vui sau tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "topfull of": đầy ắp, tràn ngập (một thứ gì đó).
- The room was topfull of laughter and music. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brimful (adj): đầy đến miệng, đầy ắp.
- Overflowing (adj): tràn đầy, dư thừa.
Từ đồng nghĩa
- Brimming: đầy đến miệng.
- Full to capacity: đầy đến mức tối đa.
- Crammed: nhồi nhét đầy.
Từ trái nghĩa
- Empty: trống rỗng.
- Hollow: rỗng ruột.