tophi

/'toufəs/
Học thuật
Thân thiện
tophi

A patient's hand shows several small tophi near the joints.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sạn urat: "Tophi" danh từ y học chỉ những hạt nhỏ, cứng, lắng đọng dưới da, được hình thành từ tinh thể muối urat natri. Chúng một triệu chứng đặc trưng của bệnh gút mạn tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor identified the hard nodules on the patient's ear as tophi. (Bác sĩ xác định các nốt cứng trên tai bệnh nhân sạn urat.)
    • Chronic gout can lead to the formation of tophi in joints and soft tissues. (Bệnh gút mạn tính có thể dẫn đến sự hình thành sạn urat ở các khớp mềm.)
    • The presence of tophi indicates a long-term accumulation of uric acid. (Sự hiện diện của sạn urat cho thấy sự tích tụ axit uric lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tophaceous gout": Bệnh gút sạn urat.
    • The patient was diagnosed with tophaceous gout after the discovery of multiple tophi. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh gút sạn urat sau khi phát hiện nhiều sạn urat.)
Biến thể từ gần giống
  • Tophus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "tophi".
    • A large tophus was removed from his elbow. (Một sạn urat lớn đã được cắt bỏ từ khuỷu tay của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Urate deposit: Sự lắng đọng urat.
  • Gouty tophus: Sạn urat do gút.
tophi

A patient's hand shows several small tophi near the joints.

danh từ, số nhiều tophi
  1. (y học) sạn urat