topiary
/'toupjəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật tỉa cây cảnh: Chỉ nghệ thuật cắt tỉa cây bụi và cây thân gỗ để tạo thành các hình dạng trang trí, thường là hình học, động vật hoặc các vật thể khác.
- Cây cảnh được tạo hình: Chỉ bản thân cây hoặc bụi cây đã được cắt tỉa thành một hình dạng trang trí cụ thể.
- Khu vườn có cây cảnh tạo hình: Chỉ một khu vườn nơi có nhiều cây cảnh được cắt tỉa thành các hình dạng trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied topiary for years to perfect her skills. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật tỉa cây cảnh trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng.)
- The garden featured a beautiful topiary in the shape of a swan. (Khu vườn có một cây cảnh được tạo hình đẹp mắt hình con thiên nga.)
- The palace is famous for its elaborate topiary. (Cung điện nổi tiếng với khu vườn cây cảnh tạo hình công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of topiary": Nghệ thuật tỉa cây cảnh tạo hình.
- He is a master of the art of topiary. (Ông ấy là bậc thầy về nghệ thuật tỉa cây cảnh tạo hình.)
"Topiary garden": Vườn cây cảnh tạo hình (đây là một cụm danh từ, không phải nghĩa riêng của từ "topiary").
- We visited a famous topiary garden in France. (Chúng tôi đã thăm một khu vườn cây cảnh tạo hình nổi tiếng ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Topiarist (n): Nghệ nhân tỉa cây cảnh, người thực hành nghệ thuật topiary.
- The topiarist spent all day shaping the hedges. (Người nghệ nhân tỉa cây đã dành cả ngày để tạo hình các hàng rào cây.)
Từ đồng nghĩa
- Hedge sculpture: Điêu khắc hàng rào cây (một cách diễn đạt khác cho nghệ thuật tạo hình cây cảnh).
- Clipped greenery: Cây xanh được cắt tỉa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "topiary".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "topiary".
tính từ
- the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)