topinambour

Học thuật
Thân thiện
topinambour

Le fermier récolte des topinambours dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cúc vu: Tên gọi của một loại cây lấy củ, hoa màu vàng giống hoa hướng dương, phần củ ăn được hình dạng gồ ghề, màu nâu nhạt.
    • Củ cúc vu: Chỉ phần củ ăn được của cây này, thường được dùng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le topinambour est un légume ancien qui revient à la mode. (Cúc vu là một loại rau củ xưa đang trở lại thời thượng.)
    • J'ai acheté des topinambours au marché pour en faire une soupe. (Tôi đã mua vài củ cúc vu ở chợ để nấu súp.)
    • Les fleurs du topinambour ressemblent à de petits tournesols. (Hoa của cây cúc vu trông giống như những bông hướng dương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purée de topinambour": Món nghiền từ củ cúc vu.

    • La purée de topinambour accompagne très bien les viandes rôties. (Món nghiền cúc vu ăn kèm rất ngon với các loại thịt quay.)
  • "Cultiver des topinambours": Trồng cây cúc vu.

    • Il est facile de cultiver des topinambours dans son jardin. (Rất dễ trồng cúc vu trong vườn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Artichaut de Jérusalem (n.m): Tên gọi khác bằng tiếng Pháp cho cùng loại củ này, nghĩa là "atisô Jerusalem".
  • Helianthus tuberosus (n.m): Tên gọi khoa học của cây cúc vu.
Từ đồng nghĩa
  • Artichaut de Jérusalem: Atisô Jerusalem (tên gọi thay thế phổ biến).
  • Poire de terre: đất (tên gọi , ít phổ biến hơn).
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc: Tên "topinambour" bắt nguồn từ tên của bộ tộc Topinambou ở Brasil, mặc dù loại cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Tên gọi này xuất hiện do một sự nhầm lẫn lịch sử vào thế kỷ 17.
  • Ẩm thực: Củ cúc vu có vị ngọt nhẹ, hơi giống atisô, có thể chế biến thành súp, món nghiền, hoặc ăn sống trong món salad. từngnguồn lương thực quan trọngchâu Âu trong thời kỳ chiến tranh.
topinambour

Le fermier récolte des topinambours dans son champ.

{{topinambour}}
danh từ giống đực
  1. cúc vu (cây, củ)