topknot
/'tɔpnɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Búi tóc trên đỉnh đầu: Một kiểu tóc trong đó tóc được buộc hoặc búi cao trên đỉnh đầu.
- Mào lông (của chim): Phần lông dài, thường sặc sỡ, mọc trên đỉnh đầu của một số loài chim.
- Vật trang trí trên mũ: Một chùm lông, ruy băng hoặc đồ trang trí nhỏ gắn trên mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She styled her hair into a neat topknot for her yoga class. (Cô ấy búi tóc thành một búi gọn gàng trên đỉnh đầu để đi tập yoga.)
- The bird's colorful topknot stood up when it was excited. (Chiếc mào lông đầy màu sắc của con chim dựng đứng lên khi nó phấn khích.)
- His hat was decorated with a simple topknot made of ribbon. (Chiếc mũ của anh ta được trang trí bằng một chùm ruy băng đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear one's hair in a topknot": Để kiểu tóc búi cao trên đỉnh đầu.
- Many dancers wear their hair in a topknot to keep it out of their face. (Nhiều vũ công búi tóc cao để tóc không rơi vào mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bun (n): Búi tóc (nói chung, có thể ở nhiều vị trí như gáy, đỉnh đầu).
- Crest (n): Mào (của chim hoặc một số loài bò sát); đỉnh, chỏm.
- Chignon (n): Búi tóc kiểu cách, thường ở phía sau gáy.
Từ đồng nghĩa
- Knot: Búi, nút (tóc).
- Hair bun: Búi tóc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "topknot".
danh từ
- lông mào (của chim)
- lông chim cắm trên mũ
- chùm (búi) tóc (trên chỏm đầu)
- (thông tục) đầu