toplofty
/'tɔp'lɔfti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiêu căng, ngạo mạn: Thái độ tự cho mình là trên hết, là quan trọng hơn người khác, thường thể hiện sự khinh thường.
- Khinh khỉnh, hợm hĩnh: Có vẻ coi thường người khác, tỏ ra mình ở vị trí cao hơn hoặc tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His toplofty attitude made it difficult for him to make friends. (Thái độ kiêu căng của anh ta khiến anh ta khó kết bạn.)
- She dismissed their suggestions with a toplofty wave of her hand. (Cô ấy gạt bỏ những đề nghị của họ bằng một cái vẫy tay khinh khỉnh.)
- The manager's toplofty behavior demoralized the entire team. (Hành vi hợm hĩnh của người quản lý làm giảm tinh thần của toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toplofty disdain": sự khinh thường kiêu ngạo.
- He looked at the old furniture with toplofty disdain. (Hắn nhìn đồ đạc cũ kỹ với sự khinh thường kiêu ngạo.)
"in a toplofty manner": một cách kiêu căng, khinh khỉnh.
- She refused the offer in a toplofty manner, as if it were beneath her. (Cô ta từ chối lời đề nghị một cách khinh khỉnh, như thể nó không xứng với mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Haughty (adj): kiêu căng, ngạo mạn. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Supercilious (adj): khinh khỉnh, vênh váo. (Nhấn mạnh vẻ mặt hoặc thái độ coi thường).
- Snobbish (adj): trưởng giả học làm sang, hợm hĩnh. (Thường liên quan đến địa vị xã hội hoặc của cải).
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo.
- Condescending: ra vẻ kẻ cả.
- Disdainful: đầy vẻ khinh thị.
- Pompous: khoa trương, rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: nhún nhường.
- Unassuming: không màu mè, giản dị.