topographiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt địa hình: Mô tả một điều gì đó liên quan đến các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một khu vực, như hình dáng, độ cao, sự phân bố của đất, nước, đường sá, và các công trình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette région est topographiquement très variée. (Vùng này về mặt địa hình rất đa dạng.)
- Le village est topographiquement isolé par les montagnes. (Ngôi làng về mặt địa hình bị cô lập bởi những ngọn núi.)
- Il a décrit le site topographiquement avant de commencer le projet. (Anh ấy đã mô tả địa điểm về mặt địa hình trước khi bắt đầu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Analyser un territoire topographiquement": Phân tích một lãnh thổ về mặt địa hình.
- Pour comprendre les risques d'inondation, il faut étudier la zone topographiquement. (Để hiểu rõ nguy cơ lũ lụt, cần phải nghiên cứu khu vực về mặt địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
Topographie (danh từ giống cái): Địa hình học, hình thái của một vùng đất.
- La topographie de cette île est complexe. (Địa hình của hòn đảo này rất phức tạp.)
Topographique (tính từ): Thuộc về địa hình.
- Une carte topographique. (Một bản đồ địa hình.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue du relief: Từ góc độ địa hình/địa thế.
- Géomorphologiquement: Về mặt địa mạo học (một ngành chuyên sâu hơn về hình thái bề mặt Trái Đất).