topologically
A mathematician explains that a donut and a coffee cup are topologically equivalent.
Định nghĩa
Trạng từ: Theo quan điểm của tô pô học; từ góc nhìn của tô pô học.
Ví dụ sử dụng
- (Hai hình dạng này tương đương về mặt tô pô, mặc dù chúng trông khác nhau.)
- (Về mặt tô pô, một cái cốc cà phê và một cái bánh vòng là giống nhau.)
- (Bề mặt của một quả cầu khác biệt về mặt tô pô so với bề mặt của một hình xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"topologically equivalent": tương đương về mặt tô pô, chỉ hai vật thể có thể biến dạng liên tục thành nhau mà không cần cắt xé.
- These two knots are topologically equivalent. (Hai nút thắt này tương đương về mặt tô pô.)
"topologically invariant": bất biến về mặt tô pô, một tính chất không thay đổi dưới các biến dạng liên tục.
- The number of holes in a surface is topologically invariant. (Số lỗ trên một bề mặt là bất biến về mặt tô pô.)
Biến thể và từ gần giống
- Topological (tính từ): thuộc về tô pô học.
- Topological properties are studied in mathematics. (Các tính chất tô pô được nghiên cứu trong toán học.)
- Topology (danh từ): tô pô học, một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất không gian được bảo toàn dưới các biến dạng liên tục.
- Topology is a fascinating branch of geometry. (Tô pô học là một nhánh hấp dẫn của hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Về mặt hình học liên tục: không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến; thường dùng cụm từ "theo góc nhìn tô pô" để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "topologically".