topology

/tə'pɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
topology

A network engineer examines the topology of a new office network.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Khoa học máy tính):
    • - học: Một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian hình dạng được bảo toàn qua các phép biến đổi liên tục (như kéo dãn, xoắn, uốn cong) không cắt rời hay dán dính. thường được gọi là "hình học của tấm cao su".
    • Cấu trúc liên kết: Cấu hình hoặc cách thức sắp xếp, kết nối các phần tử trong một hệ thống, đặc biệt trong mạng máy tính hoặc mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (- học):
    • Algebraic topology is a challenging but fascinating field. (- học đại sốmột lĩnh vực đầy thách thức nhưng hấp dẫn.)
    • In topology, a coffee cup and a doughnut are considered the same shape. (Trong - học, một chiếc tách cà phê một chiếc bánh vòng được coi cùng một hình dạng.)
  • Danh từ (Cấu trúc liên kết):
    • The network administrator changed the topology from a bus to a star configuration. (Quản trị viên mạng đã thay đổi cấu trúc liên kết từ dạng tuyến sang dạng hình sao.)
    • The topology of the circuit board affects its performance. (Cấu trúc liên kết của bo mạch ảnh hưởng đến hiệu suất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Network topology": Cấu trúc liên kết mạng, mô tả cách các thiết bị trong mạng được kết nối với nhau ( dụ: hình sao, vòng, lưới).
    • Choosing the right network topology is crucial for data center efficiency. (Việc chọn đúng cấu trúc liên kết mạng rất quan trọng cho hiệu quả của trung tâm dữ liệu.)
  • "Point-set topology" (hay "general topology"): - học tập hợp điểm, nền tảng nghiên cứu các khái niệm cơ bản như tập mở, tập đóng, tính liên tục.
    • Students often study point-set topology before moving on to algebraic topology. (Sinh viên thường học - học tập hợp điểm trước khi chuyển sang - học đại số.)
Biến thể từ gần giống
  • Topological (tính từ): (Thuộc về) -, (thuộc về) cấu trúc liên kết.
    • A topological property is one that remains unchanged under continuous deformation. (Một tính chất - tính chất không thay đổi dưới phép biến dạng liên tục.)
  • Topographer (danh từ): Nhà địa hình học (người vẽ bản đồ địa hình).
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc liên kết (network topology): Cấu hình mạng, sơ đồ mạng, bố cục mạng.
  • Hình học vị trí (một tên gọi khác của topology): Nhấn mạnh vào nghiên cứu vị trí tương đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "topology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "topology")

topology

A network engineer examines the topology of a new office network.

danh từ
  1. địa hình học