toponymique

Học thuật
Thân thiện
toponymique

Le système toponymique de la région est étudié par les géographes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa danh học: Chỉ những liên quan đến việc nghiên cứu nguồn gốc, ý nghĩa, sự sử dụng sự phân bố của các tên gọi địa lý (địa danh).
    • Thuộc về tên đất, tên địa điểm: Chỉ những liên quan trực tiếp đến bản thân các tên gọi của địa điểm, vùng miền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude toponymique révèle l'histoire de la région. (Một nghiên cứu thuộc về địa danh học tiết lộ lịch sử của vùng.)
    • La carte inclut une légende avec les données toponymiques. (Bản đồ bao gồm một chú giải với các dữ liệu về tên đất.)
    • Ce dictionnaire fournit des explications toponymiques. (Cuốn từ điển này cung cấp những giải thích thuộc địa danh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système toponymique": Hệ thống tên đất. Cụm từ này chỉ toàn bộ tập hợp các quy tắc, cấu trúc tên gọi địađược sử dụng trong một khu vực hoặc một ngôn ngữ.
    • Le système toponymique français est très riche. (Hệ thống tên đất của Pháp rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Toponymie (danh từ): Địa danh học (ngành nghiên cứu về tên đất).
  • Toponyme (danh từ): Địa danh, tên đất (chỉ bản thân tên gọi của một địa điểm, ví dụ: Paris, Seine, Alpes).
Từ đồng nghĩa
  • Onomastique (relatif à la toponymie): (Thuộc về danh xưng học, liên quan đến địa danh học). Lưu ý: "Onomastique" là ngành nghiên cứu về tên gọi nói chung, bao gồm cả tên người (anthroponymie) tên đất (toponymie).
toponymique

Le système toponymique de la région est étudié par les géographes.

tính từ
  1. xem toponymie
    • Système toponymique
      hệ thống tên đất