torch song
Định nghĩa
Danh từ: Một thể loại bài hát phổ biến, thường có giai điệu buồn và ca từ thể hiện sự thất vọng, đau khổ trong tình yêu, đặc biệt là tình yêu đơn phương hoặc tình yêu đã mất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hát một bài hát thất tình ám ảnh về người yêu đã mất của mình.)
- (Câu lạc bộ đêm có một ca sĩ nổi tiếng với những bài hát thất tình đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing a torch song": hát một bài hát thất tình.
- After the breakup, he would often sing a torch song alone in his room. (Sau khi chia tay, anh ấy thường hát một bài hát thất tình một mình trong phòng.)
"torch song singer": ca sĩ chuyên hát dòng nhạc thất tình.
- Billie Holiday is considered one of the greatest torch song singers of all time. (Billie Holiday được coi là một trong những ca sĩ hát nhạc thất tình vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch (n): ngọn đuốc; trong ngữ cảnh này, "torch" ẩn dụ cho ngọn lửa tình yêu vẫn cháy dù đau khổ.
- Torch song writer (n): người sáng tác nhạc thất tình.
- The composer was a famous torch song writer in the 1930s. (Nhà soạn nhạc là một người sáng tác nhạc thất tình nổi tiếng vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
- Ballad of heartbreak: bản ballad về nỗi đau lòng.
- Sad love song: bài hát tình yêu buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry a torch for someone: yêu đơn phương ai đó, vẫn còn yêu dù đã xa cách.
- He still carries a torch for his ex-girlfriend. (Anh ấy vẫn còn yêu đơn phương bạn gái cũ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Torch song (thành ngữ): bài hát thất tình, thường gắn với hình ảnh người hát "cầm đuốc" soi sáng nỗi đau của mình.
- Her performance of that torch song brought tears to the audience. (Màn trình diễn bài hát thất tình đó của cô ấy đã làm khán giả rơi nước mắt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "torch song"