torch-bearer
/'tɔ:tʃ,beərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầm đuốc (nghĩa đen): Một người mang theo hoặc giữ một ngọn đuốc đang cháy, thường trong một nghi lễ, cuộc diễu hành hoặc sự kiện thể thao.
- Người tiên phong, người truyền lửa (nghĩa bóng): Một người dẫn đầu hoặc truyền bá những ý tưởng, lý tưởng, hoặc truyền thống quan trọng cho thế hệ sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The torch-bearer led the procession through the dark streets. (Người cầm đuốc dẫn đầu đoàn diễu hành qua những con phố tối.)
- She was honored to be a torch-bearer for the Olympic Games. (Cô ấy được vinh dự là người cầm đuốc cho Thế vận hội Olympic.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He is considered a torch-bearer for human rights in the region. (Ông ấy được coi là người tiên phong cho nhân quyền trong khu vực.)
- As a teacher, she sees herself as a torch-bearer of knowledge for her students. (Là một giáo viên, cô ấy xem mình là người truyền lửa tri thức cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a torch-bearer": Đóng vai trò là người dẫn đường hoặc người truyền cảm hứng.
- The veteran scientist acted as a torch-bearer for the young researchers. (Nhà khoa học kỳ cựu đã đóng vai trò là người dẫn đường cho các nhà nghiên cứu trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch (n): Ngọn đuốc, đèn pin.
- Torchlight (n): Ánh sáng đuốc.
- Torch song (n): Bài hát buồn về tình yêu tan vỡ (một nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Người cầm đuốc, người rước đuốc.
- Nghĩa bóng: Người tiên phong, người dẫn đầu, người truyền lửa, người mở đường, người gìn giữ ngọn lửa (truyền thống).
Thành ngữ liên quan
- To carry the torch for someone/something: (Thành ngữ) Một lòng ủng hộ hoặc trung thành với một người hoặc một lý tưởng, đặc biệt khi nó không còn phổ biến.
- He still carries the torch for the classical music tradition. (Ông ấy vẫn một lòng ủng hộ truyền thống âm nhạc cổ điển.)
danh từ
- người cầm đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))