torch-fishing
/'tɔ:tʃ'fiʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự soi cá: "torch-fishing" là một phương pháp đánh bắt cá vào ban đêm, trong đó người ta sử dụng một nguồn sáng mạnh (như đuốc hoặc đèn) để thu hút cá hoặc làm lóa mắt chúng, sau đó bắt bằng tay, lao, lưới hoặc các dụng cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Torch-fishing is a traditional method used by many coastal communities. (Soi cá là một phương pháp truyền thống được nhiều cộng đồng ven biển sử dụng.)
- The practice of torch-fishing is regulated to protect fish populations at night. (Hoạt động soi cá được quy định để bảo vệ quần thể cá vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go torch-fishing": đi soi cá.
- The villagers often go torch-fishing when the moon is dark. (Dân làng thường đi soi cá khi trời không trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch-fish (động từ): hành động soi cá.
- They torch-fish in the shallow reefs. (Họ soi cá ở các rạn san hô nông.)
- Torch (danh từ): ngọn đuốc, đèn pin (thường là dụng cụ dùng trong "torch-fishing").
- Fishing (danh từ): việc câu cá, đánh bắt cá.
Từ đồng nghĩa
- Night fishing with lights: đánh cá đêm có sử dụng đèn.
- Light fishing: đánh bắt cá bằng ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ ghép danh từ "torch-fishing").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torch-fishing").
danh từ
- sự soi cá