torch-race
/'tɔ:tʃreis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chạy đuốc: Một cuộc thi chạy trong đó các vận động viên cầm ngọn đuốc đang cháy và truyền cho nhau, thường có ý nghĩa nghi lễ hoặc tượng trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks held a torch-race to honor the god Prometheus. (Người Hy Lạp cổ đại tổ chức một cuộc chạy đuốc để tôn vinh vị thần Prometheus.)
- The opening ceremony featured a modern interpretation of the torch-race. (Lễ khai mạc có phần trình diễn hiện đại lấy cảm hứng từ cuộc chạy đuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a torch-race": tổ chức một cuộc chạy đuốc.
- The city decided to hold a torch-race to celebrate its founding. (Thành phố quyết định tổ chức một cuộc chạy đuốc để kỷ niệm ngày thành lập.)
"to win the torch-race": chiến thắng trong cuộc chạy đuốc.
- Our team trained hard to win the annual torch-race. (Đội của chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để chiến thắng cuộc chạy đuốc thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch (n): ngọn đuốc, đèn pin.
- Race (n): cuộc đua, cuộc chạy thi.
Từ đồng nghĩa
- Relay race with torches: cuộc chạy tiếp sức với đuốc.
- Flame relay: cuộc chạy rước đuốc, cuộc tiếp sức ngọn lửa.
danh từ
- cuộc chạy đuốc