torch-singer

/'tɔ:tʃ'siɳə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca sĩ chuyên hát những bài hát về tình yêu thất vọng, đau khổ: Một nữ ca sĩ, thường trong thể loại nhạc jazz, blues hoặc pop, chuyên biểu diễn những bài hát nội dung buồn bã về tình yêu tan vỡ, nỗi cô đơn hoặc sự phản bội. Thuật ngữ này gắn liền với hình ảnh "ngọn đuốc tình yêu" đã tắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made her name as a torch-singer in the smoky clubs of the 1940s. ( ấy nổi danh với tư cách một ca sĩ chuyên hát những bài ca thất tình trong các câu lạc bộ đầy khói thuốc những năm 1940.)
    • The concert featured a famous torch-singer performing classic heartbreak ballads. (Buổi hòa nhạc sự góp mặt của một ca sĩ chuyên hát nhạc buồn nổi tiếng biểu diễn những bản ballad kinh điển về sự tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torch song": Bài hát buồn về tình yêu, thường do một torch-singer biểu diễn.
    • "My Man" is a classic torch song made famous by torch-singer Fanny Brice. ("My Man" một bài hát buồn kinh điển được nổi tiếng bởi ca sĩ chuyên hát nhạc buồn Fanny Brice.)
Biến thể từ gần giống
  • Torch song (n): Bài hát buồn về tình yêu tan vỡ.
  • Torch singing (n): Phong cách hoặc hành động biểu diễn những bài hát buồn về tình yêu.
Từ đồng nghĩa
  • Chanteuse (từ tiếng Pháp, chỉ nữ ca sĩ, đôi khi mang sắc thái tương tự).
  • Blues singer (ca sĩ nhạc blues, thường hát về nỗi buồn, nhưng không chỉ giới hạn trong chủ đề tình yêu).
Thành ngữ liên quan
  • To carry a torch for someone: Yêu thầm, nhung nhớ ai đó không được đáp lại. (Thành ngữ này chung hình ảnh "ngọn đuốc" với torch-singer).
    • He's been carrying a torch for his old flame for years. (Anh ấy đã yêu thầm người yêu của mình nhiều năm nay.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình