torchbearer
Định nghĩa
Danh từ: - Người cầm đuốc: Trong bối cảnh thể thao hoặc lịch sử, "torchbearer" chỉ người cầm đuốc trong một cuộc rước đuốc, đặc biệt là trong Thế vận hội. - Người tiên phong, người lãnh đạo: Trong nghĩa bóng, "torchbearer" là người dẫn đầu hoặc truyền cảm hứng cho một phong trào, chiến dịch, hoặc ý tưởng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The torchbearer ran through the stadium with the Olympic flame. (Người cầm đuốc chạy qua sân vận động với ngọn lửa Olympic.)
- Nghĩa bóng:
- She is a torchbearer for women's rights in her country. (Cô ấy là người tiên phong cho quyền phụ nữ ở đất nước mình.)
- Martin Luther King Jr. was a torchbearer of the civil rights movement. (Martin Luther King Jr. là người lãnh đạo của phong trào dân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a torchbearer of something": trở thành người dẫn đầu hoặc đại diện cho một phong trào.
- He became a torchbearer of environmental activism after the summit. (Anh ấy trở thành người dẫn đầu hoạt động bảo vệ môi trường sau hội nghị thượng đỉnh.)
"to pass the torch" (thành ngữ liên quan): trao lại trách nhiệm hoặc vai trò lãnh đạo cho người khác.
- The retiring CEO passed the torch to her successor. (Giám đốc điều hành sắp nghỉ hưu đã trao lại trách nhiệm cho người kế nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch (danh từ): ngọn đuốc.
- The torch was lit at the ceremony. (Ngọn đuốc đã được thắp sáng tại buổi lễ.)
- Torchbearer (không có biến thể từ loại khác; từ này chỉ tồn tại dưới dạng danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo.
- Pioneer: người tiên phong.
- Standard-bearer: người mang tiêu chuẩn, người đại diện cho một phong trào.
Thành ngữ liên quan
- Carry the torch: tiếp tục duy trì hoặc ủng hộ một phong trào hoặc ý tưởng.
- She carried the torch for gender equality long after the law was passed. (Cô ấy tiếp tục ủng hộ bình đẳng giới rất lâu sau khi luật được thông qua.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "torchbearer"