torchis

Học thuật
Thân thiện
torchis

Le torchis est utilisé pour construire un mur de maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất nhồi rơm, đất vách: Chỉ một loại vật liệu xây dựng truyền thống được làm từ hỗn hợp đất sét, nước các chất độn hữu cơ như rơm, rạ hoặc cỏ khô. Hỗn hợp này được dùng để trát lên các bức vách khung gỗ (colombage) trong kiến trúc cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les murs de cette vieille maison sont en torchis. (Những bức tường của ngôi nhà cổ này được làm bằng đất nhồi rơm.)
    • La technique du torchis est encore utilisée dans certaines régions. (Kỹ thuật làm vách đất vẫn còn được sử dụngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mur en torchis": tường đất trộn rơm, tường bằng kỹ thuật torchis.
    • On peut reconnaître une maison à colombages à ses murs en torchis. (Có thể nhận ra một ngôi nhà khung gỗ nhờ những bức tường đất trộn rơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Torcher (động từ): có nghĩa gốc là "trát đất", nhưng nghĩa thông dụng hiện đại là "lau chùi qua loa" hoặc "làm nhanh cho xong".
  • Pisé (danh từ giống đực): một kỹ thuật xây dựng khác bằng đất nện, không dùng chất độn hữu cơ như torchis.
Từ đồng nghĩa
  • Bauge (danh từ giống cái): một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, cũng chỉ hỗn hợp đất sét rơm dùng trong xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "torchis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torchis")

torchis

Le torchis est utilisé pour construire un mur de maison.

danh từ giống đực
  1. đất nhồi rơm, đất vách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "torchis"