torchonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Làm cẩu thả, làm qua loa: Hành động thực hiện một công việc một cách thiếu cẩn thận, không chỉn chu, chỉ nhằm mục đích cho xong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a torchonné son rapport et il est plein de fautes. (Anh ấy đã làm báo cáo một cách cẩu thả và nó đầy lỗi.)
- Ne torchonne pas ton devoir, prends le temps de bien faire. (Đừng làm bài tập một cách qua loa, hãy dành thời gian để làm cho tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "torchonner quelque chose": làm cái gì đó một cách cẩu thả.
- Elle a torchonné la peinture, il faudra tout refaire. (Cô ấy đã sơn một cách cẩu thả, sẽ phải làm lại tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Torchon (danh từ): khăn lau, giẻ lau. (Đây là danh từ gốc, nhưng nghĩa của động từ "torchonner" trong cách dùng thân mật hiện đại thường tách biệt khỏi nghĩa gốc này).
- Bâcler (ngoại động từ): làm ẩu, làm vội vàng cho xong. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa thông dụng của "torchonner").
Từ đồng nghĩa
- Bâcler: làm ẩu, làm đại cho xong.
- Négliger: làm một cách thiếu cẩn thận, bỏ bê.
- Faire à la va-vite: làm một cách vội vàng, qua quýt.
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa ít dùng: Trong văn cảnh rất hiếm hoặc cổ, "torchonner" có thể có nghĩa là "lau chùi (bằng khăn lau)", xuất phát từ danh từ "torchon" (khăn lau). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa này gần như không còn được sử dụng. Để nói "lau chùi", người ta dùng các động từ như essuyer hoặc nettoyer.
- Phong cách: Cách dùng thân mật với nghĩa "làm cẩu thả" là phổ biến nhất. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng.
ngoại động từ
- (thân mật) làm cẩu thả
- Torchonner son travaillàm cẩu thả công việc của mình
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lau chùi (bằng khăn lau)