tordage

Học thuật
Thân thiện
tordage

Le tordage des fils de coton se fait sur un métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự se: Hành động xoắn các sợi lại với nhau để tạo thành sợi chỉ hoặc sợi dây chắc chắn hơn.
    • (Ngành dệt) Sự se nối vào (nối sợi dọc mới vào mẩu sợi dọc còn lại): Thao tác kỹ thuật trong dệt, nối đầu sợi dọc mới vào phần cuối của sợi dọc còn lại trên khung dệt để quá trình dệt được liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tordage des fils est une étape cruciale dans la préparation du tissage. (Việc se sợimột bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị dệt vải.)
    • Le tordage doit être effectué avec soin pour éviter la rupture du fil. (Thao tác se nối vào phải được thực hiện cẩn thận để tránh đứt sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tordage à sec": se khô (kỹ thuật se sợi trong điều kiện khô).
  • "Tordage humide": se ướt (kỹ thuật se sợi trong điều kiện độ ẩm).
Biến thể từ gần giống
  • Tordre (động từ): vặn, xoắn, bẻ cong.
  • Torsade (danh từ giống cái): bím tóc, dây thừng bện.
Từ đồng nghĩa
  • Torsion (danh từ giống cái): sự xoắn, lực xoắn.
  • Retordage (danh từ giống đực): sự se lại, sự xe lại (thường cho sợi đã se một lần).
tordage

Le tordage des fils de coton se fait sur un métier à tisser.

danh từ giống đực (ngành dệt)
  1. sự se
  2. sự se nối vào (nối sợi dọc mới vào mẩu sợi dọc còn lại)

Từ gần giống

Từ chứa "tordage"