toreutics
/tə'ru:tikss/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật chạm (kim loại): "toreutics" là một danh từ chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật chạm trổ, khắc hoặc tạo hình trên kim loại, đặc biệt là trên các vật dụng như bình, chén, vũ khí hoặc trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum's collection showcases the exquisite toreutics of ancient Greek artisans. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng trưng bày nghệ thuật chạm kim loại tinh xảo của các nghệ nhân Hy Lạp cổ đại.)
- He studied toreutics to understand how historical metalwork was decorated. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật chạm kim loại để hiểu cách trang trí đồ kim hoàn trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of toreutics": nghệ thuật chạm trổ kim loại.
- The art of toreutics reached its peak during the Roman Empire. (Nghệ thuật chạm trổ kim loại đạt đến đỉnh cao dưới thời Đế chế La Mã.)
"Master of toreutics": bậc thầy về nghệ thuật chạm kim loại.
- This vase was made by a renowned master of toreutics. (Chiếc bình này được tạo ra bởi một bậc thầy nổi tiếng về nghệ thuật chạm kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Toreutic (tính từ): thuộc về nghệ thuật chạm trổ kim loại.
- The toreutic details on the shield are remarkably preserved. (Những chi tiết chạm trổ trên tấm khiên được bảo quản một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Metal chasing: sự chạm trổ, đuổi hình trên kim loại.
- Metal engraving: nghệ thuật khắc trên kim loại.
- Repoussé: kỹ thuật chạm nổi trên kim loại (một kỹ thuật cụ thể trong toreutics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ số nhiều
- thuật chạm (kim loại)