tormentille

Học thuật
Thân thiện
tormentille

La tormentille pousse dans les prairies ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cỏ chét hoa vàng: Một loài thực vật hoa màu vàng, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt như bãi cỏ, ven đường hoặc đồng cỏ. Tên khoa họcPotentilla erecta.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tormentille est utilisée en phytothérapie pour ses propriétés astringentes. (Cây cỏ chét hoa vàng được sử dụng trong liệu pháp thảo dược nhờ đặc tính làm se của .)
    • On peut reconnaître la tormentille à ses petites fleurs jaunes à quatre pétales. (Người ta có thể nhận ra cây cỏ chét hoa vàng nhờ những bông hoa nhỏ màu vàng bốn cánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racine de tormentille": rễ cỏ chét hoa vàng.
    • La racine de tormentille est riche en tanins. (Rễ cỏ chét hoa vàng rất giàu tanin.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentille (n.f): Tên gọi chung của chi Cỏ chét (chi ), bao gồm nhiều loài hoa vàng hoặc trắng.
  • Potentilla erecta (n.f): Tên khoa học chính xác của cây tormentille.
Từ đồng nghĩa
  • Potentille dressée: Cỏ chét mọc thẳng (tên gọi khác dựa trên đặc tính thực vật).
  • Bistorte sauvage: Bistort dại (một tên gọi dân gian khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học).
tormentille

La tormentille pousse dans les prairies ensoleillées.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ chét hoa vàng