tornadic
/tɔ:'nædik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lốc xoáy, có tính chất lốc xoáy: "tornadic" mô tả một thứ gì đó liên quan trực tiếp đến, hoặc có đặc điểm của, một cơn lốc xoáy (tornado).
- Dữ dội, hỗn loạn như lốc xoáy: "tornadic" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó cực kỳ mãnh liệt, hỗn loạn hoặc có sức tàn phá, tương tự như một cơn lốc xoáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meteorologist issued a warning for tornadic activity in the region. (Nhà khí tượng học đã đưa ra cảnh báo về hoạt động lốc xoáy trong khu vực.)
- The storm system has a high potential to become tornadic. (Hệ thống bão này có khả năng cao hình thành lốc xoáy.)
- His arrival caused a tornadic disruption in the quiet office. (Sự xuất hiện của anh ấy đã gây ra một sự xáo trộn dữ dội trong văn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tornadic supercell": Siêu bão mây vũ tích có khả năng tạo lốc xoáy. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong khí tượng học.
- The radar indicated a tornadic supercell moving east. (Hệ thống radar cho thấy một siêu bão có khả năng tạo lốc xoáy đang di chuyển về phía đông.)
"Tornadic waterspout": Vòi rồng trên mặt nước. Đây là một loại lốc xoáy hình thành trên mặt nước.
- The fishermen were warned about a possible tornadic waterspout. (Ngư dân đã được cảnh báo về khả năng xuất hiện vòi rồng trên mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tornado (n): Lốc xoáy, vòi rồng. Đây là danh từ chỉ hiện tượng thời tiết mà tính từ "tornadic" mô tả.
- A powerful tornado touched down in the countryside. (Một cơn lốc xoáy mạnh đã đổ bộ xuống vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclonic (adj): Thuộc về xoáy thuận, có tính chất xoáy (thường dùng cho các cơn bão lớn hơn như bão nhiệt đới).
- Vortex-like (adj): Giống như xoáy nước/xoáy gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "tornadic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tornadic").
tính từ
- (thuộc) bão táp; như bão táp