torpedinidae
Danh từ (số nhiều: torpedinidae): - Họ cá đuối điện: "Torpedinidae" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ cá, bao gồm các loài cá đuối có khả năng phát ra điện để tự vệ hoặc bắt mồi. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh torpedo, nghĩa là "tê liệt" hoặc "làm tê cứng", ám chỉ khả năng gây sốc điện của chúng.
- (Họ Torpedinidae bao gồm các loài như cá đuối điện cẩm thạch.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Torpedinidae để hiểu cách các cơ quan điện tiến hóa.)
Trong phân loại sinh học: "Torpedinidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) ở cấp họ.
- The classification of Torpedinidae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ Torpedinidae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Trong ngữ cảnh thủy sản: Từ này có thể xuất hiện khi nói về các loài cá có giá trị nghiên cứu hoặc nguy cơ tuyệt chủng.
- Torpedinidae are often found in warm coastal waters. (Các loài thuộc họ Torpedinidae thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm áp.)
- Torpedo (danh từ): Cá đuối điện (một chi trong họ Torpedinidae), hoặc ngư lôi (vũ khí).
- The torpedo can deliver a powerful electric shock. (Cá đuối điện có thể phát ra một cú sốc điện mạnh.)
- Torpediniform (tính từ): Thuộc về bộ cá đuối điện (bộ Torpediniformes).
- Torpediniform rays have specialized electric organs. (Các loài cá đuối thuộc bộ Torpediniform có cơ quan điện chuyên biệt.)
- Electric ray: cá đuối điện (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại nhưng dễ hiểu).
- Electric rays are known for their ability to stun prey. (Cá đuối điện nổi tiếng với khả năng làm tê liệt con mồi.)
Không có cụm động từ liên quan đến "torpedinidae" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến "torpedinidae" trong tiếng Anh thông dụng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc phân loại học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "torpedinidae"