torpedo-net

/tɔ:'pi:dou,net/ Cách viết khác : (torpedo-netting) /tɔ:'pi:dou,netiɳ/
Học thuật
Thân thiện
torpedo-net

A naval ship is protected by a torpedo-net in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới thép chống ngư lôi: Một loại lưới được làm từ thép hoặc các vật liệu bền chắc khác, được giăng xung quanh tàu chiến hoặc các công trình trên biển để ngăn chặn hoặc làm nổ sớm ngư lôi trước khi chúng chạm vào thân tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The battleship was protected by a sturdy torpedo-net. (Chiến hạm được bảo vệ bởi một tấm lưới thép chống ngư lôi kiên cố.)
    • Deploying the torpedo-net was a standard defensive procedure for ships at anchor. (Triển khai lưới chống ngư lôi một thủ tục phòng thủ tiêu chuẩn cho các tàu neo đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fitted with a torpedo-net": được trang bị lưới chống ngư lôi.
    • The harbor's entrance was fitted with a massive torpedo-net. (Lối vào hải cảng được trang bị một tấm lưới chống ngư lôi khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpedo-netting (danh từ): Cách gọi khác của "torpedo-net", chỉ vật liệu hoặc hệ thống lưới chống ngư lôi.
    • The shipyard specialized in producing high-quality torpedo-netting. (Xưởng đóng tàu chuyên sản xuất lưới thép chống ngư lôi chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-torpedo net: Lưới chống ngư lôi (cách gọi mô tả chức năng hơn).
  • Torpedo defense net: Lưới phòng thủ ngư lôi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất thứ hai, khi việc sử dụng ngư lôi mối đe dọa phổ biến đối với tàu chiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, ít được nhắc đến do sự phát triển của các công nghệ phòng thủ tên lửa ngư lôi tiên tiến hơn.
torpedo-net

A naval ship is protected by a torpedo-net in the harbor.

danh từ
  1. lưới thép chống ngư lôi

Từ chứa "torpedo-net"