torpedo-boat

/tɔ:'pi:doubout/
Học thuật
Thân thiện
torpedo-boat

A small torpedo-boat speeds across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu phóng ngư lôi: Một loại tàu chiến nhỏ, nhanh, được thiết kế chủ yếu để tấn công các tàu lớn hơn bằng ngư lôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small, agile torpedo-boat launched a surprise attack on the battleship. (Chiếc tàu phóng ngư lôi nhỏ bé, linh hoạt đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào thiết giáp hạm.)
    • During the war, the navy relied on torpedo-boats for coastal defense. (Trong chiến tranh, hải quân dựa vào các tàu phóng ngư lôi để phòng thủ duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motor torpedo-boat": Một biến thể của "torpedo-boat", chỉ cùng một loại tàu chiến nhỏ chạy bằng động cơ, trang bị ngư lôi.
Biến thể từ gần giống
  • Motor torpedo-boat (MTB): Tàu phóng ngư lôi chạy bằng động cơ; một tên gọi khác.
  • PT boat (Patrol Torpedo boat): Tàu tuần tra phóng ngư lôi; một thuật ngữ tương đương, đặc biệt phổ biến trong Hải quân Hoa Kỳ.
  • Torpedo boat destroyer: Tàu khu trục; một loại tàu chiến lớn hơn ban đầu được phát triển để chống lại các tàu phóng ngư lôi.
Từ đồng nghĩa
  • Attack craft: Tàu tấn công (một thuật ngữ chung hơn).
  • Fast attack craft: Tàu tấn công nhanh.
torpedo-boat

A small torpedo-boat speeds across the open sea.

danh từ
  1. tàu phóng ngư lôi ((cũng) motor_torpedo-boat)

Từ chứa "torpedo-boat"