torpedo-netting
/tɔ:'pi:dou,net/ Cách viết khác : (torpedo-netting) /tɔ:'pi:dou,netiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới thép chống ngư lôi: Một loại lưới được làm từ thép hoặc vật liệu bền chắc, được giăng xung quanh tàu chiến hoặc các mục tiêu quan trọng trên mặt nước để ngăn chặn hoặc làm nổ sớm ngư lôi trước khi chúng chạm vào thân tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The battleship was protected by a ring of torpedo-netting. (Chiến hạm được bảo vệ bởi một vòng lưới thép chống ngư lôi.)
- Deploying the torpedo-netting was a standard defensive procedure when at anchor. (Việc triển khai lưới chống ngư lôi là một thủ tục phòng thủ tiêu chuẩn khi thả neo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fitted with torpedo-netting": được trang bị lưới chống ngư lôi.
- The vital harbor defenses were fitted with extensive torpedo-netting. (Các công sự phòng thủ quan trọng của cảng được trang bị lưới chống ngư lôi quy mô rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo net (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "torpedo-netting", chỉ lưới chống ngư lôi.
- Anti-torpedo net (n): Lưới chống ngư lôi (cách gọi nhấn mạnh chức năng).
- Boom defence (n): Hệ thống phòng thủ bằng xà lan và lưới, thường bao gồm cả lưới chống ngư lôi, dùng để bảo vệ cửa cảng.
Từ đồng nghĩa
- Anti-torpedo protection: thiết bị/vật liệu bảo vệ chống ngư lôi.
- Defensive netting: lưới phòng thủ (nói chung, có thể bao gồm lưới chống ngư lôi).