torpedo-tube
/tɔ:'pi:doutju:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống phóng ngư lôi: Một thiết bị hình ống, thường được gắn trên tàu ngầm hoặc tàu chiến, dùng để phóng ngư lôi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The submarine fired a torpedo from its forward torpedo-tube. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi từ ống phóng ngư lôi phía trước.)
- Sailors loaded the torpedo into the torpedo-tube. (Các thủy thủ đã nạp ngư lôi vào ống phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fire from a torpedo-tube": phóng ra từ một ống phóng ngư lôi.
- The weapon is designed to be fired from a standard torpedo-tube. (Vũ khí được thiết kế để phóng từ một ống phóng ngư lôi tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo (n): ngư lôi.
- Tube (n): ống, ống dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Launch tube: ống phóng (nghĩa chung, có thể dùng cho các loại vũ khí khác).
danh từ
- ống phóng ngư lôi