torpify

/'tɔ:pifai/
Học thuật
Thân thiện
torpify

A scientist uses a chemical to torpify the small fish for study.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm lịm đi, làm mất sinh khí: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên kém hoạt động, thiếu sức sống hoặc năng lượng.
    • Làm trì độn: Hành động làm cho tinh thần hoặc phản ứng của ai đó trở nên chậm chạp, đờ đẫn.
dụ sử dụng
  • (Bài giảng đơn điệu dường như đã làm lịm đi sự chú ý của toàn bộ khán giả.)
  • (Cái nóng cực độ có thể làm mất sinh khí ngay cả người tràn đầy năng lượng nhất.)
  • (Thiếu ngủ cuối cùng sẽ làm trì độn khả năng nhận thức của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính mô tả, văn chương hoặc phân tích hơn trong hội thoại hàng ngày, để diễn tả một cách sinh động tác động làm liệt tinh thần hoặc thể chất.
    • The dictator's propaganda machine sought to torpify the will of the people. (Cỗ máy tuyên truyền của nhà độc tài tìm cách làm liệt ý chí của nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpid (tính từ): lịm đi, trì độn, uể oải.
    • A torpid snake lying in the sun. (Một con rắn uể oải nằm phơi nắng.)
  • Torpor (danh từ): trạng thái lịm đi, sự trì độn, sự hôn mê.
    • He fell into a deep torpor after the heavy meal. (Anh ta rơi vào trạng thái lịm đi sâu sau bữa ăn nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupefy: làm choáng váng, làm ngây người.
  • Benumb: làm liệt (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Enervate: làm suy nhược, làm yếu ớt.
Từ trái nghĩa
  • Energize: tiếp thêm năng lượng.
  • Stimulate: kích thích.
  • Vitalize: làm sinh động, tiếp sức sống.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Torpify" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "numb", "dull", hoặc "stun" được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này phù hợp với văn viết học thuật, văn chương hoặc các bối cảnh cần sự trang trọng, mô tả chính xác.
torpify

A scientist uses a chemical to torpify the small fish for study.

ngoại động từ
  1. làm lịm đi; làm mất sinh khí; làm trì độn