torpillage

Học thuật
Thân thiện
torpillage

Le torpillage d'un navire ennemi a eu lieu pendant la bataille navale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phóng ngư lôi, sự tấn công bằng ngư lôi: Hành động tấn công một mục tiêu (thườngtàu thủy) bằng vũ khí ngư lôi.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự phá hoại ngầm: Hành động làm hỏng, cản trở hoặc phá hủy một kế hoạch, dự án hay ý tưởng một cách bí mật hoặc gián tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le torpillage du cuirassé fut décisif pour la bataille navale. (Việc phóng ngư lôi vào thiết giáp hạm đã mang tính quyết định cho trận hải chiến.)
    • Le torpillage d'un plan de paix par des extrémistes est inacceptable. (Việc các phần tử cực đoan phá hoại ngầm một kế hoạch hòa bìnhkhông thể chấp nhận được.)
    • Il a été victime du torpillage de sa carrière par des collègues jaloux. (Anh ấynạn nhân của việc sự nghiệp bị phá hoại ngầm bởi những đồng nghiệp ghen ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime d'un torpillage": Là nạn nhân của một hành động phá hoại ngầm.

    • Le projet innovant a été victime d'un torpillage en interne. (Dự án đổi mới đã là nạn nhân của một vụ phá hoại ngầm từ nội bộ.)
  • "Pratiquer le torpillage": Thực hiện hành động phá hoại ngầm.

    • Certains politiciens pratiquent le torpillage des initiatives adverses. (Một số chính trị gia thực hiện việc phá hoại ngầm các sáng kiến của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpiller (động từ): Phóng ngư lôi; (nghĩa bóng) phá hoại ngầm.

    • Ils ont tenté de torpiller les négociations. (Họ đã cố gắng phá hoại ngầm các cuộc đàm phán.)
  • Torpille (danh từ giống cái): Ngư lôi.

    • Le sous-marin a lancé une torpille. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sabotage (danh từ): Sự phá hoại, sự phá ngầm (gần nghĩa với nghĩa bóng).
  • Destruction (danh từ): Sự phá hủy.
  • Attaque à la torpille (cụm từ): Cuộc tấn công bằng ngư lôi (cho nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Mener une opération de torpillage: Tiến hành một chiến dịch phá hoại ngầm.
    • L'opposition mène une véritable opération de torpillage contre la réforme. (Phe đối lập đang tiến hành một chiến dịch phá hoại ngầm thực sự nhằm vào cải cách.)
torpillage

Le torpillage d'un navire ennemi a eu lieu pendant la bataille navale.

danh từ giống đực
  1. sự phóng ngư lôi, sự tấn công bằng ngư lôi
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sự phá hoại ngầm
    • Le torpillage d'un plan de paix
      sự phá hoại ngầm một kế hoạch hòa bình