torquat

/'tɔ:kweit/ Cách viết khác : (torquated) /'tɔ:kweitid/
Học thuật
Thân thiện
torquat

The torquat bird has a distinct ring of feathers around its neck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khoang cổ: Dùng để mô tả một loài chim một vòng màu sắc khác biệt, giống như một chiếc vòng cổ, xung quanh cổ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành điểu học (nghiên cứu về chim).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The torquat dove is easily identified by the distinct band on its neck. (Chim bồ câu khoang cổ được nhận dạng dễ dàng nhờ vòng sáng khác biệt trên cổ của .)
    • This species is torquated, with a white ring separating its head from its body. (Loài này khoang cổ, với một vòng trắng phân tách đầu với thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn nhận dạng chim hoặc mô tả học thuật. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Torquated (adj): Một biến thể cách viết khác của "torquat", cùng mang nghĩa " khoang cổ".
    • The torquated pheasant is a beautiful bird. (Con gà lôi khoang cổ một loài chim đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Collared (adj): cổ áo, vòng cổ. (Từ này thông dụng hơn trong mô tả chung, nhưng ít chuyên môn hơn "torquat").
  • Ring-necked (adj): cổ đeo vòng. (Đây thường tên gọi phổ biến cho nhiều loài chim, dụ: Ring-necked duck - Vịt cổ khoang).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torquat" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.
torquat

The torquat bird has a distinct ring of feathers around its neck.

tính từ
  1. khoang cổ (chim)

Từ chứa "torquat"