torrefaction
/,tɔri'fækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rang; sự sấy; sự sao: Quá trình xử lý nhiệt khô ở nhiệt độ cao (thường từ 200°C đến 300°C) trong môi trường thiếu oxy, nhằm cải thiện tính chất của vật liệu sinh khối, làm cho chúng khô hơn, giòn hơn và dễ nghiền hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Torrefaction is a key step in processing biomass for fuel. (Torrefaction là một bước quan trọng trong việc xử lý sinh khối để làm nhiên liệu.)
- The torrefaction of coffee beans enhances their flavor. (Việc rang hạt cà phê làm tăng hương vị của chúng.)
- This technology uses torrefaction to turn wood chips into a coal-like material. (Công nghệ này sử dụng quá trình sấy nhiệt để biến dăm gỗ thành vật liệu giống than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergo torrefaction": trải qua quá trình torrefaction.
- The raw biomass must undergo torrefaction before it can be pelletized. (Sinh khối thô phải trải qua quá trình sấy nhiệt trước khi có thể ép thành viên.)
- "torrefaction process": quy trình torrefaction.
- The efficiency of the torrefaction process depends on temperature and duration. (Hiệu quả của quy trình sấy nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Torrefy (động từ): rang, sấy nhiệt.
- They torrefy the wood to improve its energy density. (Họ sấy nhiệt gỗ để cải thiện mật độ năng lượng của nó.)
- Torrefied (tính từ): đã được rang/sấy.
- Torrefied biomass is more hydrophobic. (Sinh khối đã qua xử lý nhiệt kỵ nước hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Roasting: sự rang (thường dùng cho thực phẩm như cà phê, hạt).
- Thermal treatment: xử lý nhiệt.
- Baking: nướng, sấy (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "torrefaction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torrefaction")
danh từ
- sự rang; sự sấy; sự sao